77
CM
S. Meïté
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Soualiho Meïté
CM
77
CDM
78
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
69
70
70
70
74
72
75
71
71
74
74
72
72
73
73
74
Tốc độ
68
Sút
60
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
73
Thể chất
80
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
49
Lực sút
73
Sút xa
75
Chọn vị trí
72
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
76
Đá phạt
55
Sút xoáy
55
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
66
Thăng bằng
61
Phản ứng
74
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
83
Thể lực
81
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
73
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PAOK FC
|
|
| 2025~2025 |
PAOK FC
|
|
| 2024~ | SL 벤피카 B | |
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
PAOK FC
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2018~2021 |
Torino
|
|
| 2017~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2017 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2013~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2011~2013 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2013 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández