80
CM
S. Meïté
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Soualiho Meïté
CM
80
CDM
80
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
71
73
72
72
77
75
77
74
74
76
76
74
74
75
75
76
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
75
Thể chất
82
Tốc độ
66
Tăng tốc
69
Dứt điểm
51
Lực sút
75
Sút xa
77
Chọn vị trí
74
Vô lê
57
Penalty
57
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
78
Đá phạt
57
Sút xoáy
57
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
85
Thể lực
83
Quyết đoán
77
Nhảy
74
Bình tĩnh
78
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
PAOK FC
|
|
| 2025~2025 |
PAOK FC
|
|
| 2024~ | SL 벤피카 B | |
| 2024~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2023~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
PAOK FC
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
SL Benfica
|
|
| 2021~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2018~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2018~2021 |
Torino
|
|
| 2017~2017 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2017 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2013~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2011~2013 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2013 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández