75
RB
S. Lichtsteiner
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan Lichtsteiner
RB
75
CB
76
RWB
75
182cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
65
67
67
67
70
68
73
68
68
73
73
72
72
72
72
73
Tốc độ
64
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
73
Thể chất
71
Tốc độ
66
Tăng tốc
63
Dứt điểm
47
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
65
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
73
Chuyền dài
69
Đá phạt
65
Sút xoáy
67
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
71
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
77
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
79
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2008~2011 |
Latium
|
|
| 2005~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2001~2005 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé