65
RB
S. Lichtsteiner
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephan Lichtsteiner
RB
65
CB
67
RWB
65
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
8
57
58
58
58
61
59
63
59
59
64
64
62
62
62
62
64
Tốc độ
51
Sút
51
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
63
Thể chất
63
Tốc độ
52
Tăng tốc
51
Dứt điểm
40
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
58
Vô lê
55
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
58
Sút xoáy
60
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
53
Thăng bằng
68
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
58
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
67
TM đổ người
3
TM bắt bóng
2
TM phát bóng
1
TM phản xạ
1
TM chọn vị trí
2
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2011~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2008~2011 |
Latium
|
|
| 2005~2008 |
LOSC reel
|
|
| 2001~2005 |
Grasshopper Club Zurich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé