78
CM
T. Cairney
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Cairney
CM
78
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
71
74
74
74
75
76
69
74
74
63
63
65
65
68
68
63
Tốc độ
63
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
60
Thể chất
66
Tốc độ
60
Tăng tốc
68
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
74
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
74
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
77
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
55
Nhảy
61
Bình tĩnh
79
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Fulham
|
|
| 2014~2015 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2009~2013 |
Hull City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández