67
CM
T. Cairney
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tom Cairney
CM
67
CDM
64
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
63
62
62
64
64
61
62
62
57
57
57
57
58
58
57
Tốc độ
45
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
57
Thể chất
54
Tốc độ
45
Tăng tốc
47
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
57
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
67
Chuyền dài
67
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
56
Thăng bằng
59
Phản ứng
67
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
59
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
60
Thể lực
47
Quyết đoán
51
Nhảy
56
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Fulham
|
|
| 2014~2015 |
blackburn rovers
|
|
| 2013~2014 |
blackburn rovers
|
|
| 2009~2013 |
Hull City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández