77
CB
V. Chiricheș
9
22
62
60
58
58
63
59
71
59
59
74
74
70
70
68
68
74
Tốc độ
65
Sút
63
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
77
Thể chất
70
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
56
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
39
Vô lê
69
Penalty
52
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
47
Chuyền dài
69
Đá phạt
29
Sút xoáy
47
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
57
Thăng bằng
71
Phản ứng
72
Kèm người
80
Lấy bóng
79
Cắt bóng
77
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
71
Thể lực
65
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Sassuolo
|
|
| 2020~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2013 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2010~2012 | 판두리 트르구지우 | |
| 2008~2010 | 인테르나치오날 쿠르테아 데 아르제슈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández