79
CB
V. Chiricheș
10
24
64
62
60
60
65
61
73
60
60
76
76
71
71
69
69
76
Tốc độ
65
Sút
65
Chuyền bóng
58
Rê bóng
63
Phòng thủ
79
Thể chất
70
Tốc độ
65
Tăng tốc
65
Dứt điểm
58
Lực sút
81
Sút xa
73
Chọn vị trí
41
Vô lê
71
Penalty
54
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
49
Chuyền dài
71
Đá phạt
31
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
73
Phản ứng
74
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
71
Thể lực
63
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~ |
Sassuolo
|
|
| 2020~2022 |
Sassuolo
|
|
| 2019~2020 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2020 |
Napoli
|
|
| 2013~2015 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2013 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2010~2012 | 판두리 트르구지우 | |
| 2008~2010 | 인테르나치오날 쿠르테아 데 아르제슈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández