73
GK
Yan Junling
5
70
30
33
32
32
36
36
33
35
35
31
31
31
31
31
31
31
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
74
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
45
Tăng tốc
54
Dứt điểm
19
Lực sút
21
Sút xa
18
Chọn vị trí
20
Vô lê
21
Penalty
25
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
21
Chuyền dài
33
Đá phạt
19
Sút xoáy
24
Rê bóng
22
Giữ bóng
28
Khéo léo
36
Thăng bằng
47
Phản ứng
69
Kèm người
18
Lấy bóng
18
Cắt bóng
29
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
71
Thể lực
45
Quyết đoán
23
Nhảy
73
Bình tĩnh
63
TM đổ người
71
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
69
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~ |
Shanghai hai river
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández