80
GK
Yan Junling
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yan Junling
GK
80
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
77
35
38
37
37
41
41
38
40
40
36
36
36
36
36
36
36
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
82
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
50
Tăng tốc
59
Dứt điểm
24
Lực sút
26
Sút xa
23
Chọn vị trí
25
Vô lê
26
Penalty
30
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
26
Chuyền dài
38
Đá phạt
24
Sút xoáy
29
Rê bóng
27
Giữ bóng
33
Khéo léo
41
Thăng bằng
52
Phản ứng
74
Kèm người
23
Lấy bóng
23
Cắt bóng
34
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
76
Thể lực
50
Quyết đoán
28
Nhảy
78
Bình tĩnh
68
TM đổ người
76
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
74
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~ |
Shanghai hai river
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández