78
CB
Yeray
10
22
59
57
56
56
61
56
71
58
58
75
75
71
71
69
69
75
Tốc độ
65
Sút
49
Chuyền bóng
56
Rê bóng
60
Phòng thủ
76
Thể chất
73
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
43
Lực sút
68
Sút xa
45
Chọn vị trí
41
Vô lê
55
Penalty
61
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
49
Chuyền dài
65
Đá phạt
51
Sút xoáy
56
Rê bóng
54
Giữ bóng
69
Khéo léo
56
Thăng bằng
74
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
74
Thể lực
70
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé