81
CB
Yeray
13
24
61
59
58
58
64
59
74
60
60
78
78
73
73
72
72
78
Tốc độ
64
Sút
51
Chuyền bóng
59
Rê bóng
63
Phòng thủ
80
Thể chất
74
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
45
Lực sút
70
Sút xa
47
Chọn vị trí
43
Vô lê
57
Penalty
63
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
51
Chuyền dài
67
Đá phạt
53
Sút xoáy
58
Rê bóng
56
Giữ bóng
73
Khéo léo
56
Thăng bằng
75
Phản ứng
76
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
82
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
75
Thể lực
69
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
78
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2015~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2013~2014 | CD 바스코니아 | |
| 2013~2016 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé