60
CB
C. Burgess
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Burgess
CB
60
196cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
11
38
38
37
37
45
39
54
42
42
57
57
51
51
49
49
57
Tốc độ
48
Sút
22
Chuyền bóng
39
Rê bóng
44
Phòng thủ
56
Thể chất
70
Tốc độ
47
Tăng tốc
50
Dứt điểm
18
Lực sút
36
Sút xa
18
Chọn vị trí
22
Vô lê
25
Penalty
30
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
26
Chuyền dài
55
Đá phạt
22
Sút xoáy
27
Rê bóng
46
Giữ bóng
46
Khéo léo
27
Thăng bằng
48
Phản ứng
50
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
51
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
76
Thể lực
67
Quyết đoán
64
Nhảy
67
Bình tĩnh
52
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2015~2020 |
Portsmouth
|
|
| 2014~2014 |
Middlesbrough
|
|
| 2014~2015 |
Peterborough united
|
|
| 2013~2013 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2014 |
Hartlepool Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández