71
CB
C. Burgess
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Burgess
CB
71
196cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
44
42
40
40
54
45
65
45
45
68
69
59
59
57
57
68
Tốc độ
32
Sút
29
Chuyền bóng
47
Rê bóng
46
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ
32
Tăng tốc
32
Dứt điểm
32
Lực sút
40
Sút xa
18
Chọn vị trí
22
Vô lê
25
Penalty
30
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
26
Chuyền dài
64
Đá phạt
22
Sút xoáy
23
Rê bóng
40
Giữ bóng
60
Khéo léo
29
Thăng bằng
41
Phản ứng
62
Kèm người
74
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
73
Thể lực
70
Quyết đoán
71
Nhảy
70
Bình tĩnh
69
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2015~2020 |
Portsmouth
|
|
| 2014~2014 |
Middlesbrough
|
|
| 2014~2015 |
Peterborough united
|
|
| 2013~2013 |
Middlesbrough
|
|
| 2013~2014 |
Hartlepool Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández