57
ST
D. Loader
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Loader
ST
57
CAM
57
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
54
55
54
54
46
54
34
52
52
29
29
34
34
37
37
29
Tốc độ
65
Sút
54
Chuyền bóng
43
Rê bóng
60
Phòng thủ
16
Thể chất
46
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
56
Lực sút
56
Sút xa
50
Chọn vị trí
51
Vô lê
47
Penalty
57
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
34
Chuyền dài
37
Đá phạt
35
Sút xoáy
48
Rê bóng
58
Giữ bóng
64
Khéo léo
70
Thăng bằng
65
Phản ứng
48
Kèm người
12
Lấy bóng
13
Cắt bóng
15
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
55
Thể lực
45
Quyết đoán
26
Nhảy
58
Bình tĩnh
52
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 | FC 포르투 B | |
| 2019~2020 |
reading
|
|
| 2017~2020 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández