66
ST
D. Loader
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Loader
ST
66
CAM
67
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
65
64
64
56
64
41
62
62
35
35
41
41
44
44
35
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
53
Rê bóng
67
Phòng thủ
19
Thể chất
60
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
64
Lực sút
63
Sút xa
60
Chọn vị trí
68
Vô lê
60
Penalty
57
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
46
Chuyền dài
40
Đá phạt
44
Sút xoáy
52
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
71
Thăng bằng
64
Phản ứng
65
Kèm người
20
Lấy bóng
13
Cắt bóng
17
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
67
Thể lực
64
Quyết đoán
37
Nhảy
69
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 | FC 포르투 B | |
| 2019~2020 |
reading
|
|
| 2017~2020 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé