65
CM
É. Barreto
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edgar Barreto
CM
65
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
58
59
58
58
62
60
63
58
58
62
62
59
59
60
60
62
Tốc độ
48
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
60
Phòng thủ
64
Thể chất
58
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
49
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
60
Penalty
53
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
63
Đá phạt
66
Sút xoáy
63
Rê bóng
59
Giữ bóng
64
Khéo léo
57
Thăng bằng
55
Phản ứng
60
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
66
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
62
Thể lực
48
Quyết đoán
68
Nhảy
42
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2020~2022 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2015~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
|
|
| 2009~2011 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2004~2007 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2002~2004 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé