87
CM
É. Barreto
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Edgar Barreto
CM
87
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
78
81
81
81
84
82
83
81
81
78
78
80
80
82
82
78
Tốc độ
73
Sút
77
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
76
Lực sút
82
Sút xa
84
Chọn vị trí
81
Vô lê
68
Penalty
60
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
81
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
79
Lấy bóng
75
Cắt bóng
87
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
72
Thể lực
84
Quyết đoán
91
Nhảy
48
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2020~2022 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2015~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2015 |
|
|
| 2009~2011 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2004~2007 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2002~2004 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández