67
CAM
I. Afellay
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahim Afellay
CAM
67
CM
65
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
60
63
64
64
62
64
56
63
63
51
51
55
55
56
56
51
Tốc độ
58
Sút
60
Chuyền bóng
65
Rê bóng
67
Phòng thủ
47
Thể chất
49
Tốc độ
56
Tăng tốc
62
Dứt điểm
59
Lực sút
65
Sút xa
60
Chọn vị trí
59
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
63
Kèm người
32
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
55
Thể lực
41
Quyết đoán
45
Nhảy
64
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2015~2019 |
Stoke City
|
|
| 2014~2015 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2012~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2004~2011 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández