91
CAM
I. Afellay
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahim Afellay
CAM
91
LW
90
RM
90
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
82
86
87
87
86
88
78
87
87
71
71
77
77
80
80
71
Tốc độ
91
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
87
Phòng thủ
64
Thể chất
76
Tốc độ
89
Tăng tốc
95
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
93
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
84
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
58
Lấy bóng
65
Cắt bóng
75
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
72
Thể lực
85
Quyết đoán
76
Nhảy
87
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
PSV
|
|
| 2015~2019 |
Stoke City
|
|
| 2014~2015 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2012~2013 |
FC Schalke 04
|
|
| 2011~2015 |
FC Barcelona
|
|
| 2004~2011 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández