54
CDM
A. Ounahi
5
13
45
47
47
47
49
48
51
48
48
50
50
51
51
50
50
50
Tốc độ
55
Sút
39
Chuyền bóng
49
Rê bóng
50
Phòng thủ
51
Thể chất
45
Tốc độ
56
Tăng tốc
54
Dứt điểm
39
Lực sút
46
Sút xa
32
Chọn vị trí
39
Vô lê
32
Penalty
48
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
41
Chuyền dài
50
Đá phạt
45
Sút xoáy
46
Rê bóng
48
Giữ bóng
52
Khéo léo
53
Thăng bằng
58
Phản ứng
52
Kèm người
51
Lấy bóng
56
Cắt bóng
49
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
38
Thể lực
49
Quyết đoán
56
Nhảy
55
Bình tĩnh
41
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
Angers SCO
|
|
| 2020~2021 | US 아브랑슈 II | |
| 2019~2020 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2020 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé