99
CAM
A. Ounahi
20
23
91
95
94
94
96
96
93
95
95
87
87
90
90
92
92
87
Tốc độ
96
Sút
86
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
85
Thể chất
90
Tốc độ
94
Tăng tốc
99
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
85
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
83
Chuyền dài
97
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
97
Thăng bằng
89
Phản ứng
95
Kèm người
80
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
85
Thể lực
102
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2025 |
Olympique Marseille
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
Angers SCO
|
|
| 2020~2021 | US 아브랑슈 II | |
| 2019~2020 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2020 | 스트라스부르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé