68
RM
R. Mak
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Róbert Mak
RM
68
LM
68
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
63
65
65
65
59
64
49
65
65
42
42
49
49
52
52
42
Tốc độ
73
Sút
63
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
32
Thể chất
56
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
57
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
63
Chuyền dài
56
Đá phạt
52
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
67
Khéo léo
71
Thăng bằng
65
Phản ứng
62
Kèm người
26
Lấy bóng
26
Cắt bóng
46
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
48
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2022~ |
Sydney FC
|
|
| 2022~2024 |
Sydney FC
|
|
| 2020~2020 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~2022 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2017~2018 |
PAOK FC
|
|
| 2016~2020 | 제니트 | |
| 2014~2016 |
PAOK FC
|
|
| 2010~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2010 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé