69
LM
S. Kalou
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomon Kalou
LM
69
ST
70
RM
69
185cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
13
67
68
67
67
62
68
49
66
66
44
44
47
47
50
50
44
Tốc độ
56
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
73
Phòng thủ
35
Thể chất
51
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
68
Lực sút
67
Sút xa
59
Chọn vị trí
70
Vô lê
68
Penalty
77
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
59
Chuyền dài
56
Đá phạt
55
Sút xoáy
69
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
71
Kèm người
40
Lấy bóng
31
Cắt bóng
28
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
58
Thể lực
53
Quyết đoán
30
Nhảy
60
Bình tĩnh
74
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 | 보타포구 | |
| 2014~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2012 |
Chelsea
|
|
| 2004~2004 | 엑셀시오르 | |
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2003 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé