78
LW
S. Kalou
12
14
74
74
75
75
64
73
46
74
74
38
38
47
47
51
51
38
Tốc độ
80
Sút
72
Chuyền bóng
66
Rê bóng
78
Phòng thủ
22
Thể chất
60
Tốc độ
80
Tăng tốc
81
Dứt điểm
78
Lực sút
74
Sút xa
57
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
70
Chuyền dài
55
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
81
Giữ bóng
76
Khéo léo
80
Thăng bằng
66
Phản ứng
71
Kèm người
19
Lấy bóng
16
Cắt bóng
17
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
64
Thể lực
72
Quyết đoán
37
Nhảy
68
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2021 | 보타포구 | |
| 2014~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 |
LOSC reel
|
|
| 2006~2012 |
Chelsea
|
|
| 2004~2004 | 엑셀시오르 | |
| 2003~2006 |
Feyenoord
|
|
| 2000~2003 | ASEC 미모자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé