62
RB
S. Birindelli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuele Birindelli
RB
62
CB
59
RM
60
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
52
54
56
56
54
54
56
57
57
56
56
59
59
59
59
56
Tốc độ
72
Sút
43
Chuyền bóng
53
Rê bóng
62
Phòng thủ
56
Thể chất
55
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
39
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
47
Vô lê
34
Penalty
49
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
59
Chuyền dài
53
Đá phạt
47
Sút xoáy
51
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
56
Kèm người
57
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
53
Thể lực
58
Quyết đoán
56
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2016~2022 |
Pisa SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia