66
RB
S. Birindelli
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuele Birindelli
RB
66
RM
63
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
54
57
58
58
59
58
61
60
60
59
59
63
63
63
63
59
Tốc độ
73
Sút
45
Chuyền bóng
57
Rê bóng
62
Phòng thủ
61
Thể chất
54
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
39
Lực sút
56
Sút xa
48
Chọn vị trí
53
Vô lê
43
Penalty
49
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
59
Chuyền dài
60
Đá phạt
47
Sút xoáy
55
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
60
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
62
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
47
Thể lực
67
Quyết đoán
56
Nhảy
59
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2016~2022 |
Pisa SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia