65
GK
T. Howard
5
62
23
25
24
24
28
28
26
26
26
24
24
22
22
22
22
24
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
60
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
34
Tăng tốc
43
Dứt điểm
11
Lực sút
23
Sút xa
13
Chọn vị trí
11
Vô lê
10
Penalty
29
Chuyền ngắn
29
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
14
Chuyền dài
28
Đá phạt
12
Sút xoáy
12
Rê bóng
11
Giữ bóng
25
Khéo léo
33
Thăng bằng
44
Phản ứng
58
Kèm người
16
Lấy bóng
10
Cắt bóng
15
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
65
Thể lực
23
Quyết đoán
30
Nhảy
61
Bình tĩnh
48
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM phản xạ
60
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 | 멤피스 901 FC | |
| 2016~2019 |
Colorado Rapids
|
|
| 2007~2016 |
Everton
|
|
| 2006~2007 |
Everton
|
|
| 2003~2007 |
Manchester United
|
|
| 1998~2003 |
New York Red Bulls
|
|
| 1997~1997 | 노스저지 임페리얼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé