114
GK
T. Howard
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tim Howard
GK
114
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
111
57
57
55
55
61
60
59
56
56
57
58
54
54
54
54
57
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
101
TM Phản xạ
113
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
111
Tốc độ
75
Tăng tốc
81
Dứt điểm
40
Lực sút
74
Sút xa
75
Chọn vị trí
41
Vô lê
38
Penalty
43
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
33
Chuyền dài
72
Đá phạt
41
Sút xoáy
42
Rê bóng
35
Giữ bóng
44
Khéo léo
84
Thăng bằng
87
Phản ứng
110
Kèm người
47
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
98
Thể lực
65
Quyết đoán
82
Nhảy
105
Bình tĩnh
92
TM đổ người
113
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
101
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
111
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 | 멤피스 901 FC | |
| 2016~2019 |
Colorado Rapids
|
|
| 2007~2016 |
Everton
|
|
| 2006~2007 |
Everton
|
|
| 2003~2007 |
Manchester United
|
|
| 1998~2003 |
New York Red Bulls
|
|
| 1997~1997 | 노스저지 임페리얼스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández