67
ST
W. Bony
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Bony
ST
67
182cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
13
64
61
57
57
54
59
45
55
55
46
46
40
40
41
41
46
Tốc độ
43
Sút
66
Chuyền bóng
51
Rê bóng
59
Phòng thủ
33
Thể chất
63
Tốc độ
43
Tăng tốc
44
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
70
Vô lê
67
Penalty
68
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
40
Chuyền dài
40
Đá phạt
51
Sút xoáy
58
Rê bóng
60
Giữ bóng
66
Khéo léo
37
Thăng bằng
58
Phản ứng
62
Kèm người
21
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
80
Thể lực
29
Quyết đoán
66
Nhảy
65
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
4
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 어웨이즈 레디 | |
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2022 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2020~2020 |
Al Ritihad
|
|
| 2019~2019 | 알아라비 | |
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Stoke City
|
|
| 2015~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2015 |
swansea city
|
|
| 2011~2013 |
Vitesser
|
|
| 2008~2011 |
Sparta Praha
|
|
| 2006~2008 | 이시아 와지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé