95
ST
W. Bony
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wilfried Bony
ST
95
182cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
17
92
89
86
86
79
85
67
83
83
64
64
64
64
66
66
64
Tốc độ
87
Sút
96
Chuyền bóng
73
Rê bóng
86
Phòng thủ
46
Thể chất
95
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
76
Penalty
95
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
101
Phản ứng
90
Kèm người
32
Lấy bóng
53
Cắt bóng
43
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
102
Thể lực
88
Quyết đoán
91
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 어웨이즈 레디 | |
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2022 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2020~2020 |
Al Ritihad
|
|
| 2019~2019 | 알아라비 | |
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2016~2017 |
Stoke City
|
|
| 2015~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2015 |
swansea city
|
|
| 2011~2013 |
Vitesser
|
|
| 2008~2011 |
Sparta Praha
|
|
| 2006~2008 | 이시아 와지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé