87
LM
A. Claude-Maurice
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Claude-Maurice
LM
87
CAM
86
174cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
78
83
85
85
78
83
64
84
84
53
53
68
68
71
71
53
Tốc độ
100
Sút
80
Chuyền bóng
77
Rê bóng
87
Phòng thủ
47
Thể chất
58
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
80
Lực sút
83
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
75
Kèm người
42
Lấy bóng
59
Cắt bóng
34
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
45
Thể lực
93
Quyết đoán
48
Nhảy
60
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Augsburg
|
|
| 2024~2024 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2023~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 |
RC Lance
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2019 |
FC Lorient
|
|
| 2014~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández