71
CAM
A. Claude-Maurice
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Claude-Maurice
CAM
71
CM
69
LW
70
175cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
64
67
67
67
66
68
63
66
66
60
60
62
62
63
63
60
Tốc độ
66
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
71
Phòng thủ
60
Thể chất
58
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
69
Chọn vị trí
65
Vô lê
51
Penalty
57
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
56
Chuyền dài
62
Đá phạt
61
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
64
Kèm người
61
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
54
Thể lực
65
Quyết đoán
61
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Augsburg
|
|
| 2024~2024 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2023~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
RC Lance
|
|
| 2022~2023 |
RC Lance
|
|
| 2019~ |
OGC Nice
|
|
| 2019~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2019~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2019 |
FC Lorient
|
|
| 2014~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández