91
LW
C. Hudson-Odoi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum Hudson-Odoi
LW
91
RW
91
178cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
84
87
88
88
80
87
66
88
88
59
59
68
68
72
72
59
Tốc độ
98
Sút
81
Chuyền bóng
80
Rê bóng
94
Phòng thủ
47
Thể chất
76
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
78
Sút xa
85
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
67
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
97
Giữ bóng
92
Khéo léo
98
Thăng bằng
91
Phản ứng
84
Kèm người
52
Lấy bóng
36
Cắt bóng
45
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
53
Nhảy
85
Bình tĩnh
84
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández