99
LW
C. Hudson-Odoi
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Callum Hudson-Odoi
LW
99
RW
99
177cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
90
94
96
96
90
94
83
95
95
79
79
85
85
88
88
79
Tốc độ
103
Sút
87
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
74
Thể chất
85
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
101
Vô lê
79
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
95
Chuyền dài
82
Đá phạt
84
Sút xoáy
86
Rê bóng
103
Giữ bóng
91
Khéo léo
105
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
72
Lấy bóng
84
Cắt bóng
68
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
84
Thể lực
93
Quyết đoán
81
Nhảy
86
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2022~2023 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2018~ |
Chelsea
|
|
| 2018~2023 |
Chelsea
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández