91
CM
R. Mandragora
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rolando Mandragora
CM
91
CDM
91
183cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
80
83
82
82
88
85
88
84
84
85
85
84
84
85
85
85
Tốc độ
74
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
85
Thể chất
86
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
75
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
74
Chuyền dài
90
Đá phạt
60
Sút xoáy
73
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
89
Quyết đoán
81
Nhảy
81
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2020 |
Udinese
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 | 페스카라 | |
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé