115
CDM
R. Mandragora
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rolando Mandragora
CDM
115
CM
115
183cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
105
108
108
108
112
109
112
109
109
109
109
109
109
110
110
109
Tốc độ
102
Sút
103
Chuyền bóng
113
Rê bóng
110
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
112
Sút xa
113
Chọn vị trí
106
Vô lê
113
Penalty
102
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
112
Chuyền dài
114
Đá phạt
106
Sút xoáy
114
Rê bóng
108
Giữ bóng
115
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
112
Lấy bóng
114
Cắt bóng
108
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
107
Thể lực
112
Quyết đoán
111
Nhảy
104
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2020 |
Udinese
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 | 페스카라 | |
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger