77
ST
Á. Szalai
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ádám Szalai
ST
77
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
74
71
67
67
66
69
57
65
65
56
56
51
51
53
53
56
Tốc độ
44
Sút
76
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
43
Thể chất
77
Tốc độ
47
Tăng tốc
41
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
65
Chọn vị trí
78
Vô lê
69
Penalty
76
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
52
Chuyền dài
51
Đá phạt
46
Sút xoáy
60
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
65
Thăng bằng
61
Phản ứng
77
Kèm người
36
Lấy bóng
45
Cắt bóng
45
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
86
Thể lực
64
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
75
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2010 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2013 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2007~2010 | 카스티야 | |
| 2006~2007 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández