65
ST
Á. Szalai
5
16
62
58
53
53
54
56
48
53
53
48
48
42
42
43
43
48
Tốc độ
30
Sút
63
Chuyền bóng
51
Rê bóng
54
Phòng thủ
38
Thể chất
66
Tốc độ
30
Tăng tốc
30
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
54
Chọn vị trí
67
Vô lê
62
Penalty
63
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
43
Chuyền dài
42
Đá phạt
37
Sút xoáy
51
Rê bóng
56
Giữ bóng
61
Khéo léo
29
Thăng bằng
32
Phản ứng
65
Kèm người
34
Lấy bóng
37
Cắt bóng
39
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
79
Thể lực
46
Quyết đoán
72
Nhảy
30
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Basel 1893
|
|
| 2022~2023 |
FC Basel 1893
|
|
| 2019~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2019~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2016~2016 |
Hannover 96
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2010~2010 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2010~2013 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2007~2010 | 카스티야 | |
| 2006~2007 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández