77
RB
Aleix Vidal
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aleix Vidal
RB
77
RM
78
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
72
74
75
75
72
74
73
75
75
73
73
74
74
75
75
73
Tốc độ
83
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
78
Phòng thủ
72
Thể chất
71
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
68
Lực sút
81
Sút xa
61
Chọn vị trí
67
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
73
Chuyền dài
65
Đá phạt
49
Sút xoáy
70
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
75
Thăng bằng
76
Phản ứng
77
Kèm người
74
Lấy bóng
71
Cắt bóng
74
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
69
Thể lực
68
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2021~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2011 | UD 알메이라 B | |
| 2011~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2010~2011 | RCD 마요르카 B | |
| 2009~2010 | 포블라 데 마푸메트 CF | |
| 2008~2009 | 판트라키코스 FC 코모티니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé