82
CB
A. Izzo
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armando Izzo
CB
82
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
54
54
54
54
60
55
73
56
56
79
79
72
72
70
70
79
Tốc độ
68
Sút
37
Chuyền bóng
51
Rê bóng
65
Phòng thủ
82
Thể chất
75
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
25
Lực sút
58
Sút xa
48
Chọn vị trí
23
Vô lê
42
Penalty
41
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
40
Chuyền dài
65
Đá phạt
32
Sút xoáy
32
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
65
Thăng bằng
67
Phản ứng
80
Kèm người
82
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
77
Thể lực
66
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 | 트리에스티나 | |
| 2010~2012 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé