95
CB
A. Izzo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armando Izzo
CB
95
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
70
67
66
66
72
68
85
67
67
92
92
82
82
79
79
92
Tốc độ
76
Sút
54
Chuyền bóng
61
Rê bóng
70
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
54
Lực sút
63
Sút xa
51
Chọn vị trí
62
Vô lê
52
Penalty
37
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
43
Chuyền dài
74
Đá phạt
32
Sút xoáy
35
Rê bóng
66
Giữ bóng
74
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
83
Kèm người
95
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
95
Thể lực
73
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 | 트리에스티나 | |
| 2010~2012 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández