86
ST
C. Bakambu
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cédric Bakambu
ST
86
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
83
83
83
83
75
81
63
82
82
57
57
62
62
65
65
57
Tốc độ
92
Sút
83
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
42
Thể chất
79
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
77
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
73
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
60
Sút xoáy
81
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
84
Thăng bằng
76
Phản ứng
84
Kèm người
40
Lấy bóng
37
Cắt bóng
46
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
79
Thể lực
83
Quyết đoán
76
Nhảy
84
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~ |
Beijing Guoan
|
|
| 2018~2022 |
Beijing Guoan
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 | 부르사스포르 | |
| 2010~2014 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé