114
ST
C. Bakambu
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cédric Bakambu
ST
114
LW
110
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
111
109
107
107
101
107
87
105
105
82
83
84
84
87
87
82
Tốc độ
106
Sút
112
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
67
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
115
Lực sút
116
Sút xa
106
Chọn vị trí
116
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
113
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
107
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 | 알나스르 SC 두바이 | |
| 2023~2024 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~ |
Beijing Guoan
|
|
| 2018~2022 |
Beijing Guoan
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 | 부르사스포르 | |
| 2010~2014 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé