80
RW
C. Ünder
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cengiz Ünder
RW
80
RM
79
173cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
73
76
77
77
70
76
56
76
76
48
48
58
58
61
61
48
Tốc độ
81
Sút
75
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
41
Thể chất
53
Tốc độ
79
Tăng tốc
84
Dứt điểm
72
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
73
Vô lê
70
Penalty
65
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
82
Chuyền dài
66
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
81
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
72
Kèm người
47
Lấy bóng
38
Cắt bóng
34
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
54
Thể lực
68
Quyết đoán
33
Nhảy
51
Bình tĩnh
69
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
LAFC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Leicester City
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé