72
RW
C. Ünder
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cengiz Ünder
RW
72
LW
72
173cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
66
68
69
69
61
68
44
68
68
35
35
47
47
51
51
35
Tốc độ
77
Sút
68
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
24
Thể chất
44
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
63
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
72
Chuyền dài
58
Đá phạt
61
Sút xoáy
73
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
64
Kèm người
17
Lấy bóng
26
Cắt bóng
22
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
47
Thể lực
60
Quyết đoán
20
Nhảy
41
Bình tĩnh
61
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2025~2025 |
LAFC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Leicester City
|
|
| 2017~ |
Roma FC
|
|
| 2017~2020 |
AS Roma
|
|
| 2017~2022 |
AS Roma
|
|
| 2016~2017 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2014~2016 | 알트노르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández