81
ST
C. Bassogog
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Bassogog
ST
81
RM
79
LM
79
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
78
78
77
77
69
75
60
76
76
57
57
61
61
63
63
57
Tốc độ
93
Sút
76
Chuyền bóng
66
Rê bóng
82
Phòng thủ
47
Thể chất
75
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
79
Lực sút
80
Sút xa
67
Chọn vị trí
79
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
55
Chuyền dài
68
Đá phạt
78
Sút xoáy
81
Rê bóng
84
Giữ bóng
78
Khéo léo
86
Thăng bằng
88
Phản ứng
78
Kèm người
54
Lấy bóng
43
Cắt bóng
36
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
78
Thể lực
81
Quyết đoán
62
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2023 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2024 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2021 |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2015~2015 | 윌밍턴 해머헤즈 | |
| 2015~2017 |
Aalborg BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé