90
RW
C. Bassogog
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Bassogog
RW
90
ST
90
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
87
87
87
87
78
85
68
86
86
65
66
70
70
72
72
65
Tốc độ
100
Sút
85
Chuyền bóng
76
Rê bóng
92
Phòng thủ
55
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
77
Chọn vị trí
90
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
75
Đá phạt
83
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
86
Khéo léo
101
Thăng bằng
96
Phản ứng
87
Kèm người
60
Lấy bóng
51
Cắt bóng
44
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
87
Thể lực
92
Quyết đoán
69
Nhảy
88
Bình tĩnh
80
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2021~ |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2023 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2021~2024 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2021 |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2015~2015 | 윌밍턴 해머헤즈 | |
| 2015~2017 |
Aalborg BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández