79
CB
C. Kabasele
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Kabasele
CB
79
188cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
62
60
59
59
61
59
70
60
60
76
76
71
71
69
69
76
Tốc độ
69
Sút
53
Chuyền bóng
54
Rê bóng
63
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
74
Tăng tốc
65
Dứt điểm
52
Lực sút
59
Sút xa
48
Chọn vị trí
53
Vô lê
55
Penalty
56
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
50
Chuyền dài
59
Đá phạt
33
Sút xoáy
39
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
59
Phản ứng
73
Kèm người
78
Lấy bóng
77
Cắt bóng
76
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
80
Thể lực
69
Quyết đoán
78
Nhảy
82
Bình tĩnh
65
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2016~2023 |
Watford
|
|
| 2014~2016 |
RC Genk
|
|
| 2012~2014 |
cucumber pen
|
|
| 2011~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2011~2012 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2008~2011 |
cucumber pen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé