66
CB
C. Kabasele
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Kabasele
CB
66
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
51
48
47
47
52
48
59
49
49
63
63
58
58
57
57
63
Tốc độ
46
Sút
44
Chuyền bóng
44
Rê bóng
50
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
46
Tăng tốc
46
Dứt điểm
43
Lực sút
50
Sút xa
39
Chọn vị trí
44
Vô lê
46
Penalty
47
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
40
Chuyền dài
51
Đá phạt
24
Sút xoáy
30
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
40
Thăng bằng
48
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
67
Thể lực
63
Quyết đoán
67
Nhảy
64
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2016~2023 |
Watford
|
|
| 2014~2016 |
RC Genk
|
|
| 2012~2014 |
cucumber pen
|
|
| 2011~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2011~2012 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2008~2011 |
cucumber pen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé